đau dạ dày
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Chứng đau ở vùng dạ dày: "đau dạ dày" chỉ tình trạng đau, khó chịu xảy ra tại cơ quan dạ dày, thường do viêm loét, co thắt hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Bệnh lý liên quan đến dạ dày: "đau dạ dày" cũng được dùng để chỉ các bệnh như viêm dạ dày, loét dạ dày gây đau.
Cụm động từ:
- Trải qua cơn đau ở dạ dày: Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái bị đau tại dạ dày.
- Anh ấy đau dạ dày sau khi ăn đồ chua. (Anh ấy bị đau ở dạ dày sau khi ăn đồ chua.)
Ví dụ sử dụng
Cụm danh từ:
- Đau dạ dày là bệnh phổ biến ở người trẻ. (Chứng đau dạ dày là bệnh thường gặp ở người trẻ.)
- Cô ấy đi khám vì đau dạ dày kéo dài. (Cô ấy đi khám vì chứng đau dạ dày kéo dài.)
Cụm động từ:
- Tôi đau dạ dày mỗi khi bỏ bữa. (Tôi bị đau ở dạ dày mỗi khi bỏ bữa.)
- Bố tôi đau dạ dày nặng nên phải nhập viện. (Bố tôi bị đau dạ dày nặng nên phải nhập viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơn đau dạ dày": đợt đau cụ thể, thường xuất hiện đột ngột.
- Cơn đau dạ dày hành hạ anh ấy suốt đêm. (Đợt đau dạ dày khiến anh ấy khó chịu suốt đêm.)
"viêm đau dạ dày": tình trạng viêm kết hợp với đau.
- Viêm đau dạ dày cần điều trị kịp thời. (Tình trạng viêm và đau dạ dày cần chữa trị sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Đau bao tử (cụm danh từ): cách gọi khác của đau dạ dày, "bao tử" là từ địa phương chỉ dạ dày.
- Anh ấy bị đau bao tử, không ăn được đồ cay. (Anh ấy bị đau dạ dày, không ăn được đồ cay.)
Đau bụng (cụm danh từ): đau ở vùng bụng nói chung, có thể không phải do dạ dày.
- Đau bụng có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ đau dạ dày. (Đau bụng có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ riêng dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Đau bao tử: từ đồng nghĩa phổ biến trong khẩu ngữ.
- Đau thượng vị: đau ở vùng trên rốn, thường liên quan đến dạ dày.
Thành ngữ liên quan
- Đau dạ dày kinh niên: đau dạ dày kéo dài, tái phát nhiều lần.
- Ông ấy bị đau dạ dày kinh niên, phải uống thuốc thường xuyên. (Ông ấy bị đau dạ dày kéo dài, phải uống thuốc thường xuyên.)